Từ vựng
N1瀬戸際
せとぎわ
bờ vực; thời khắc quyết định
Ví dụ
かいしゃはしっぱいのせとぎわにあります。
会社は失敗の瀬戸際にあります。
Công ty đang ở cạnh bờ vực thất bại.
いまはしけんのせとぎわです。
今は試験の瀬戸際です。
Bây giờ là thời điểm quan trọng của kỳ thi.
Từ vựng
N1せとぎわ
bờ vực; thời khắc quyết định
かいしゃはしっぱいのせとぎわにあります。
会社は失敗の瀬戸際にあります。
Công ty đang ở cạnh bờ vực thất bại.
いまはしけんのせとぎわです。
今は試験の瀬戸際です。
Bây giờ là thời điểm quan trọng của kỳ thi.