Từ vựng
N1名簿
めいぼ
danh sách tên
Ví dụ
がっこうのめいぼをさがしてください。
学校の名簿を探してください。
Vui lòng tìm danh sách học sinh của trường.
くらすのめいぼにじぶんのなまえがありますか。
クラスの名簿に自分の名前がありますか。
Tên bạn có trong danh sách lớp không?
Từ vựng
N1めいぼ
danh sách tên
がっこうのめいぼをさがしてください。
学校の名簿を探してください。
Vui lòng tìm danh sách học sinh của trường.
くらすのめいぼにじぶんのなまえがありますか。
クラスの名簿に自分の名前がありますか。
Tên bạn có trong danh sách lớp không?