Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

名簿

めいぼ

danh sách tên

Ví dụ

  • がっこうのめいぼをさがしてください。

    学校の名簿を探してください。

    Vui lòng tìm danh sách học sinh của trường.

  • くらすのめいぼにじぶんのなまえがありますか。

    クラスの名簿に自分の名前がありますか。

    Tên bạn có trong danh sách lớp không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng