Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

簿記

ぼき

kế toán sổ sách

Ví dụ

  • かれはぼきのせんせいです。

    彼は簿記の先生です。

    Anh ấy là giáo viên kế toán.

  • ぼきをべんきょうするのはむずかしいです。

    簿記を勉強するのは難しいです。

    Học kế toán là điều khó khăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    簿記 — kế toán sổ sách · Kimuchi Nihongo