Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

繰り返す

くりかえす

lặp lại

Ví dụ

  • えいごをまいにちくりかえします。

    英語を毎日繰り返します。

    Tôi lặp lại tiếng Anh mỗi ngày.

  • このもんだいはなんどもくりかえしてください。

    この問題は何度も繰り返してください。

    Vui lòng lặp lại bài toán này nhiều lần.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng