Từ vựng
N3繰り返す
くりかえす
lặp lại
Ví dụ
えいごをまいにちくりかえします。
英語を毎日繰り返します。
Tôi lặp lại tiếng Anh mỗi ngày.
このもんだいはなんどもくりかえしてください。
この問題は何度も繰り返してください。
Vui lòng lặp lại bài toán này nhiều lần.
Từ vựng
N3くりかえす
lặp lại
えいごをまいにちくりかえします。
英語を毎日繰り返します。
Tôi lặp lại tiếng Anh mỗi ngày.
このもんだいはなんどもくりかえしてください。
この問題は何度も繰り返してください。
Vui lòng lặp lại bài toán này nhiều lần.