Từ vựng
N1繰る
くる
lật (trang); cuộn
Ví dụ
かれはほんのページをくった。
彼は本のページを繰った。
Anh ấy lật các trang sách.
ひをくってよていをかぞえた。
日を繰って予定を数えた。
Tôi lật lịch và đếm ngày cho kế hoạch.
Từ vựng
N1くる
lật (trang); cuộn
かれはほんのページをくった。
彼は本のページを繰った。
Anh ấy lật các trang sách.
ひをくってよていをかぞえた。
日を繰って予定を数えた。
Tôi lật lịch và đếm ngày cho kế hoạch.