Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

繰る

くる

lật (trang); cuộn

Ví dụ

  • かれはほんのページをくった。

    彼は本のページを繰った。

    Anh ấy lật các trang sách.

  • ひをくってよていをかぞえた。

    日を繰って予定を数えた。

    Tôi lật lịch và đếm ngày cho kế hoạch.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng