Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

羅列

られつ

liệt kê dàn trải

Ví dụ

  • れぽーとにもんだいてんをられつしました。

    レポートに問題点を羅列しました。

    Tôi đã liệt kê các vấn đề trong báo cáo.

  • めにゅーにはりょうりがずらりとられつされている。

    メニューには料理がずらりと羅列されている。

    Thực đơn hiển thị danh sách dài các món ăn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    羅列 — liệt kê dàn trải · Kimuchi Nihongo