Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

藻類

そうるい

loài tảo

Ví dụ

  • そうるいはすいちゅうにそだちます。

    藻類は水中に育ちます。

    Tảo mọc trong nước.

  • そうるいがおおいいけはみどりいろです。

    藻類が多い池は綠色です。

    Các ao có nhiều tảo thì có màu xanh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    藻類 — loài tảo · Kimuchi Nihongo