Từ vựng
N1霧雨
きりさめ
mưa phùn
Ví dụ
あさはきりさめがふっていて、けしきがみえにくかった。
朝は霧雨が降っていて、景色が見えにくかった。
Sáng nay có mưa phùn và cảnh quan khó nhìn.
きりさめのなか、かさをさしてさんぽした。
霧雨の中、傘を差して散歩した。
Tôi đã đi dạo trong mưa phùn với chiếc ô.
Từ vựng
N1きりさめ
mưa phùn
あさはきりさめがふっていて、けしきがみえにくかった。
朝は霧雨が降っていて、景色が見えにくかった。
Sáng nay có mưa phùn và cảnh quan khó nhìn.
きりさめのなか、かさをさしてさんぽした。
霧雨の中、傘を差して散歩した。
Tôi đã đi dạo trong mưa phùn với chiếc ô.