Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

真鯛

まだい

cá tráp đỏ

Ví dụ

  • おしょうがつにまだいをしおやきにしてたべた。

    お正月に真鯛を塩焼きにして食べた。

    Vào năm mới, tôi ăn cá dầu đỏ nướng muối.

  • このいちばでしんせんなまだいがうられている。

    この市場で新鮮な真鯛が売られている。

    Cá dầu đỏ tươi được bán ở chợ này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    真鯛 — cá tráp đỏ · Kimuchi Nihongo