Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

鯨肉

げいにく

thịt cá voi

Ví dụ

  • きゅうしょくでげいにくがだされたじだいもあった。

    給食で鯨肉が出された時代もあった。

    Có một thời khi thịt cá voi được phục vụ ở bữa trưa học đường.

  • にほんのでんとうてきなたべものとしてげいにくがある。

    日本の伝統的な食べ物として鯨肉がある。

    Thịt cá voi là một phần của các món ăn truyền thống của Nhật Bản.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鯨肉 — thịt cá voi · Kimuchi Nihongo