Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

鶏卵

けいらん

trứng gà

Ví dụ

  • まいあさ、ちょうしょくにけいらんをたべている。

    毎朝、朝食に鶏卵を食べている。

    Tôi ăn trứng gà vào bữa sáng hàng ngày.

  • このしょうひんにはけいらんがふくまれています。

    この商品には鶏卵が含まれています。

    Sản phẩm này chứa trứng gà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng