Từ vựng
N1巌窟
がんくつ
hang đá
Ví dụ
おくのやまにがんくつがあるときいた。
奥の山に巌窟があると聞いた。
Tôi nghe nói có một hang đá sâu trong núi.
ふるいじだい、しゅぎょうそうががんくつでめいそうしていた。
古い時代、修行僧が巌窟で瞑想していた。
Thời xưa, các nhà sư tu luyện thiền định trong hang đá.
Từ vựng
N1がんくつ
hang đá
おくのやまにがんくつがあるときいた。
奥の山に巌窟があると聞いた。
Tôi nghe nói có một hang đá sâu trong núi.
ふるいじだい、しゅぎょうそうががんくつでめいそうしていた。
古い時代、修行僧が巌窟で瞑想していた。
Thời xưa, các nhà sư tu luyện thiền định trong hang đá.