Từ vựng
N1奇巌
きがん
đá hình thù kỳ lạ
Ví dụ
かいがんにはきがんがてんざいしている。
海岸には奇巌が点在している。
Những tảng đá kỳ lạ nằm rải rác dọc bờ biển.
とうざんどうからみえるきがんのけしきはすばらしい。
登山道から見える奇巌の景色は素晴らしい。
Cảnh tượng những tảng đá kỳ lạ nhìn từ đường leo núi thật tuyệt vời.
Từ vựng
N1きがん
đá hình thù kỳ lạ
かいがんにはきがんがてんざいしている。
海岸には奇巌が点在している。
Những tảng đá kỳ lạ nằm rải rác dọc bờ biển.
とうざんどうからみえるきがんのけしきはすばらしい。
登山道から見える奇巌の景色は素晴らしい。
Cảnh tượng những tảng đá kỳ lạ nhìn từ đường leo núi thật tuyệt vời.