Từ vựng
N1甫めて
はじめて
lần đầu tiên
Ví dụ
きょねん、はじめてにほんをおとずれた。
去年、甫めて日本を訪れた。
Năm ngoái, tôi lần đầu tiên ghé thăm Nhật Bản.
そのれすとらんははじめてきた。
そのレストランは甫めて来た。
Đó là lần đầu tiên tôi đến nhà hàng đó.
Từ vựng
N1はじめて
lần đầu tiên
きょねん、はじめてにほんをおとずれた。
去年、甫めて日本を訪れた。
Năm ngoái, tôi lần đầu tiên ghé thăm Nhật Bản.
そのれすとらんははじめてきた。
そのレストランは甫めて来た。
Đó là lần đầu tiên tôi đến nhà hàng đó.