Từ vựng
N4南口
みなみぐち
cửa nam
Ví dụ
みなみぐちでのりかえます。
南口で乗り換えます。
Tôi chuyển tuyến ở cửa phía nam.
えきのみなみぐちはどこですか?
駅の南口はどこですか?
Cửa phía nam của ga ở đâu?
Từ vựng
N4みなみぐち
cửa nam
みなみぐちでのりかえます。
南口で乗り換えます。
Tôi chuyển tuyến ở cửa phía nam.
えきのみなみぐちはどこですか?
駅の南口はどこですか?
Cửa phía nam của ga ở đâu?