Từ vựng
N1瑛
えい
ánh lấp lánh của ngọc; pha lê
Ví dụ
ほうせきのえいがひかりにてらされてかがやいた。
宝石の瑛が光に照らされて輝いた。
Ánh sáng của viên đá quý lấp lánh dưới ánh sáng.
このゆびわにつかわれているえいはほんものだ。
この指輪に使われている瑛は本物だ。
Tinh thể được sử dụng trong chiếc nhẫn này là thật.
Từ vựng
N1えい
ánh lấp lánh của ngọc; pha lê
ほうせきのえいがひかりにてらされてかがやいた。
宝石の瑛が光に照らされて輝いた。
Ánh sáng của viên đá quý lấp lánh dưới ánh sáng.
このゆびわにつかわれているえいはほんものだ。
この指輪に使われている瑛は本物だ。
Tinh thể được sử dụng trong chiếc nhẫn này là thật.