Từ vựng
N1滉い
ひろい
sâu rộng (nước)
Ví dụ
こはひろいので、むこうぎしがみえない。
湖は滉いので、向こう岸が見えない。
Hồ nước sâu và rộng đến nỗi không thể nhìn thấy bờ đối diện.
ひろいうみをながめながらさんぽした。
滉い海を眺めながら散歩した。
Tôi đi bộ trong khi chiêm ngưỡng biển rộng và sâu.
Từ vựng
N1ひろい
sâu rộng (nước)
こはひろいので、むこうぎしがみえない。
湖は滉いので、向こう岸が見えない。
Hồ nước sâu và rộng đến nỗi không thể nhìn thấy bờ đối diện.
ひろいうみをながめながらさんぽした。
滉い海を眺めながら散歩した。
Tôi đi bộ trong khi chiêm ngưỡng biển rộng và sâu.