Từ vựng
N3Phó từ一生懸命
いっしょうけんめい
toàn lực; hết sức; cố gắng hết mình
Ví dụ
かれはいっしょうけんめいにべんきょうしています。
彼は一生懸命に勉強しています。
Anh ấy đang học tập hết sức.
Từ vựng
N3Phó từいっしょうけんめい
toàn lực; hết sức; cố gắng hết mình
かれはいっしょうけんめいにべんきょうしています。
彼は一生懸命に勉強しています。
Anh ấy đang học tập hết sức.