Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Phó từ

一生懸命

いっしょうけんめい

toàn lực; hết sức; cố gắng hết mình

Ví dụ

  • かれはいっしょうけんめいにべんきょうしています。

    彼は一生懸命に勉強しています。

    Anh ấy đang học tập hết sức.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng