Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

本質

ほんしつ

essence; nature; substance; fundamental character

Ví dụ

  • このもんだいのほんしつはふくざつです。

    この問題の本質は複雑です。

    Bản chất của vấn đề này là phức tạp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng