Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

南極

なんきょく

Nam Cực

Ví dụ

  • なんきょくはひじょうにさむいです。

    南極は非常に寒いです。

    Nam Cực rất lạnh.

  • なんきょくでぺんぎんがみえます。

    南極でペンギンが見えます。

    Bạn có thể nhìn thấy chim cánh cụt ở Nam Cực.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng