Từ vựng
N1南極
なんきょく
Nam Cực
Ví dụ
なんきょくはひじょうにさむいです。
南極は非常に寒いです。
Nam Cực rất lạnh.
なんきょくでぺんぎんがみえます。
南極でペンギンが見えます。
Bạn có thể nhìn thấy chim cánh cụt ở Nam Cực.
Từ vựng
N1なんきょく
Nam Cực
なんきょくはひじょうにさむいです。
南極は非常に寒いです。
Nam Cực rất lạnh.
なんきょくでぺんぎんがみえます。
南極でペンギンが見えます。
Bạn có thể nhìn thấy chim cánh cụt ở Nam Cực.