Từ vựng
N3Danh từ観測
かんそく
quan sát; theo dõi; khảo sát
Ví dụ
かがくしゃたちは まいにち てんたいの かんそくを しています。
科学者たちは毎日天体の観測をしています。
Các nhà khoa học quan sát các thiên thể mỗi ngày.
Từ vựng
N3Danh từかんそく
quan sát; theo dõi; khảo sát
かがくしゃたちは まいにち てんたいの かんそくを しています。
科学者たちは毎日天体の観測をしています。
Các nhà khoa học quan sát các thiên thể mỗi ngày.