Từ vựng
N3Động từ nhóm 1席巻
せきけん
để cuốn hết; để chiếm lĩnh; để áp đảo
Ví dụ
あたらしい ぎじゅつ が しじょう を せきけん している。
新しい技術が市場を席巻している。
Công nghệ mới đang chiếm lĩnh thị trường.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1せきけん
để cuốn hết; để chiếm lĩnh; để áp đảo
あたらしい ぎじゅつ が しじょう を せきけん している。
新しい技術が市場を席巻している。
Công nghệ mới đang chiếm lĩnh thị trường.