Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

一服

いっぷく

một liều; một hơi (thuốc lá); nghỉ ngơi; một khoảng thời gian nghỉ

Ví dụ

  • こーひーをいっぷくのんで、やすみましょう。

    コーヒーを一服飲んで、休みましょう。

    Hãy uống một tách cà phê và nghỉ ngơi một chút.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng