Từ vựng
Đời sốngDanh từ一服
いっぷく
một liều; một hơi (thuốc lá); nghỉ ngơi; một khoảng thời gian nghỉ
Ví dụ
こーひーをいっぷくのんで、やすみましょう。
コーヒーを一服飲んで、休みましょう。
Hãy uống một tách cà phê và nghỉ ngơi một chút.
Từ vựng
Đời sốngDanh từいっぷく
một liều; một hơi (thuốc lá); nghỉ ngơi; một khoảng thời gian nghỉ
こーひーをいっぷくのんで、やすみましょう。
コーヒーを一服飲んで、休みましょう。
Hãy uống một tách cà phê và nghỉ ngơi một chút.