Từ vựng
Đời sốngDanh từ稟議
ひょうぎ
báo cáo; tường trình; đề nghị; thông báo ý kiến bằng văn bản
Ví dụ
このけいかくについてひょうぎをあげるひつようがあります。
この計画について稟議を上げる必要があります。
Chúng ta cần gửi báo cáo về kế hoạch này.
Từ vựng
Đời sốngDanh từひょうぎ
báo cáo; tường trình; đề nghị; thông báo ý kiến bằng văn bản
このけいかくについてひょうぎをあげるひつようがあります。
この計画について稟議を上げる必要があります。
Chúng ta cần gửi báo cáo về kế hoạch này.