Từ vựng
N3Động từ nhóm 1潰す
つぶす
đè bẹp; nén; phá hủy; hủy diệt; dập tắt
Ví dụ
トマトをつぶしてジュースをつくります。
トマトを潰してジュースを作ります。
Tôi nén cà chua để làm nước ép.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1つぶす
đè bẹp; nén; phá hủy; hủy diệt; dập tắt
トマトをつぶしてジュースをつくります。
トマトを潰してジュースを作ります。
Tôi nén cà chua để làm nước ép.