Từ vựng
N3最高
さいこう
cao nhất; tuyệt nhất
Ví dụ
この ケーキ は さいこう です!
このケーキは最高です!
Chiếc bánh này tuyệt vời lắm!
きのう の えいが は さいこう でした。
昨日の映画は最高でした。
Bộ phim hôm qua thực sự tuyệt vời.
Từ vựng
N3さいこう
cao nhất; tuyệt nhất
この ケーキ は さいこう です!
このケーキは最高です!
Chiếc bánh này tuyệt vời lắm!
きのう の えいが は さいこう でした。
昨日の映画は最高でした。
Bộ phim hôm qua thực sự tuyệt vời.