Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

最高

さいこう

cao nhất; tuyệt nhất

Ví dụ

  • この ケーキ は さいこう です!

    このケーキは最高です!

    Chiếc bánh này tuyệt vời lắm!

  • きのう の えいが は さいこう でした。

    昨日の映画は最高でした。

    Bộ phim hôm qua thực sự tuyệt vời.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng