Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5

新聞

しんぶん

báo

Ví dụ

  • まいにち しんぶん を よみます。

    毎日新聞を読みます。

    Tôi đọc báo mỗi ngày.

  • ちょうしょく の とき しんぶん を みました。

    朝食のとき新聞を見ました。

    Tôi xem báo trong lúc ăn sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    新聞 — báo · Kimuchi Nihongo