Từ vựng
N2Danh từ痕跡
こんせき
dấu vết; vết tích; bằng chứng; dấu hiệu
Ví dụ
はんにんはげんばにあしあとのこんせきをのこしていった。
犯人は現場に足跡の痕跡を残していった。
Kẻ phạm nhân để lại dấu vết bước chân tại hiện trường.
Từ vựng
N2Danh từこんせき
dấu vết; vết tích; bằng chứng; dấu hiệu
はんにんはげんばにあしあとのこんせきをのこしていった。
犯人は現場に足跡の痕跡を残していった。
Kẻ phạm nhân để lại dấu vết bước chân tại hiện trường.