Từ vựng
N3Danh từ散策
さんさく
đi dạo; đi bộ thoải mái; dạo chơi
Ví dụ
しゅうまつに こうえんを さんさくしました。
週末に公園を散策しました。
Tôi đã đi dạo công viên vào cuối tuần.
Từ vựng
N3Danh từさんさく
đi dạo; đi bộ thoải mái; dạo chơi
しゅうまつに こうえんを さんさくしました。
週末に公園を散策しました。
Tôi đã đi dạo công viên vào cuối tuần.