Từ vựng
N4読み方
よみかた
cách đọc
Ví dụ
このかんじのよみかたをおしえてください。
この漢字の読み方を教えてください。
Vui lòng dạy tôi cách đọc kanji này.
えいごのよみかたはむずかしいです。
英語の読み方は難しいです。
Cách phát âm tiếng Anh là khó.
Từ vựng
N4よみかた
cách đọc
このかんじのよみかたをおしえてください。
この漢字の読み方を教えてください。
Vui lòng dạy tôi cách đọc kanji này.
えいごのよみかたはむずかしいです。
英語の読み方は難しいです。
Cách phát âm tiếng Anh là khó.