Từ vựng
N3努力
どりょく
nỗ lực
Ví dụ
かれのどりょくはとてもすばらしいです。
彼の努力はとても素晴らしいです。
Nỗ lực của anh ấy thật tuyệt vời.
まいにちのどりょくがだいじです。
毎日の努力が大事です。
Nỗ lực hàng ngày rất quan trọng.
Từ vựng
N3どりょく
nỗ lực
かれのどりょくはとてもすばらしいです。
彼の努力はとても素晴らしいです。
Nỗ lực của anh ấy thật tuyệt vời.
まいにちのどりょくがだいじです。
毎日の努力が大事です。
Nỗ lực hàng ngày rất quan trọng.