Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

努力

どりょく

nỗ lực

Ví dụ

  • かれのどりょくはとてもすばらしいです。

    彼の努力はとても素晴らしいです。

    Nỗ lực của anh ấy thật tuyệt vời.

  • まいにちのどりょくがだいじです。

    毎日の努力が大事です。

    Nỗ lực hàng ngày rất quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng