Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

夕べ

ゆうべ

buổi tối; tối qua

Ví dụ

  • ゆうべはよくねられました。

    夕べはよく寝られました。

    Tôi ngủ ngon đêm qua.

  • ゆうべなにをしていましたか?

    夕べ何をしていましたか?

    Bạn đang làm gì tối qua?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    夕べ — buổi tối; tối qua · Kimuchi Nihongo