Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

止まる

とまる

dừng lại

Ví dụ

  • あめがとまりました。

    雨が止まりました。

    Mưa đã dừng.

  • しんごうでくるまはとまります。

    信号で車は止まります。

    Xe dừng lại ở đèn giao thông.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng