Từ vựng
N4Động từ nhóm 1止まる
とまる
dừng lại
Ví dụ
あめがとまりました。
雨が止まりました。
Mưa đã dừng.
しんごうでくるまはとまります。
信号で車は止まります。
Xe dừng lại ở đèn giao thông.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 1とまる
dừng lại
あめがとまりました。
雨が止まりました。
Mưa đã dừng.
しんごうでくるまはとまります。
信号で車は止まります。
Xe dừng lại ở đèn giao thông.