Từ vựng
N3禁止
きんし
cấm
Ví dụ
このばしょはきつえんきんしです。
この場所は喫煙禁止です。
Hút thuốc bị cấm ở nơi này.
こどものしんにゅうをきんしします。
子供の侵入を禁止します。
Trẻ em không được phép vào.
Từ vựng
N3きんし
cấm
このばしょはきつえんきんしです。
この場所は喫煙禁止です。
Hút thuốc bị cấm ở nơi này.
こどものしんにゅうをきんしします。
子供の侵入を禁止します。
Trẻ em không được phép vào.