Từ vựng
N4子牛
こうし
bê con
Ví dụ
こうしはぼぎゅうのそばにいます。
子牛は母牛の側にいます。
Con bê ở bên cạnh con bò mẹ.
こうしはかわいいですね。
子牛は可愛いですね。
Con bê thật dễ thương phải không?
Từ vựng
N4こうし
bê con
こうしはぼぎゅうのそばにいます。
子牛は母牛の側にいます。
Con bê ở bên cạnh con bò mẹ.
こうしはかわいいですね。
子牛は可愛いですね。
Con bê thật dễ thương phải không?