キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Động từ nhóm 1
持っていく
もっていく
Mang đi
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
持
ジ・も(つ)
cầm; mang · N4 · 9画
Luyện viết
行
Động từ hằng ngày
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất