キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Động từ nhóm 1
片付く
かたづく
Được dọn gọn
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
片
ヘン・かた-
mảnh; miếng · N2 · 4画
付
フ・つ(ける)
gắn vào; đính kèm · N3 · 5画
Luyện viết
片
付
行
Động từ hằng ngày
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất