キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Động từ nhóm 1
描く
かく
Vẽ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
描
ビョウ・えが(く)
vẽ; phác họa · N1 · 11画
Luyện viết
行
Động từ hằng ngày
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất