Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

読む

よむ

Đọc

Ví dụ

  • まいばん、ほんをよみます。

    毎晩、本を読みます。

    Tôi đọc sách mỗi tối.

  • しんぶんをよみましたか。

    新聞を読みましたか?

    Bạn đã đọc báo chưa?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng