Từ vựng
N3広げる
ひろげる
mở rộng
Ví dụ
あのこはちずをひろげました。
あの子は地図を広げました。
Đứa trẻ đó đã trải bản đồ ra.
はねをひろげて、とりはそらにとびました。
羽を広げて、鳥は空に飛びました。
Chim mở rộng cánh và bay lên bầu trời.
Từ vựng
N3ひろげる
mở rộng
あのこはちずをひろげました。
あの子は地図を広げました。
Đứa trẻ đó đã trải bản đồ ra.
はねをひろげて、とりはそらにとびました。
羽を広げて、鳥は空に飛びました。
Chim mở rộng cánh và bay lên bầu trời.