Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

広げる

ひろげる

mở rộng

Ví dụ

  • あのこはちずをひろげました。

    あの子は地図を広げました。

    Đứa trẻ đó đã trải bản đồ ra.

  • はねをひろげて、とりはそらにとびました。

    羽を広げて、鳥は空に飛びました。

    Chim mở rộng cánh và bay lên bầu trời.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    広げる — mở rộng · Kimuchi Nihongo