Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

書く

かく

Viết

Ví dụ

  • まいにち、にっきをかきます。

    毎日、日記を書きます。

    Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

  • かんじをかきましたか。

    漢字を書きましたか?

    Bạn đã viết chữ kanji chưa?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng