Từ vựng
N4立てる
たてる
dựng lên, đặt ra
Ví dụ
てーぶるのうえにほんをたてました。
テーブルの上に本を立てました。
Tôi đặt cuốn sách đứng trên bàn.
よいけいかくをたてましょう。
良い計画を立てましょう。
Hãy lập một kế hoạch tốt.
Từ vựng
N4たてる
dựng lên, đặt ra
てーぶるのうえにほんをたてました。
テーブルの上に本を立てました。
Tôi đặt cuốn sách đứng trên bàn.
よいけいかくをたてましょう。
良い計画を立てましょう。
Hãy lập một kế hoạch tốt.