Từ vựng
N2国立
こくりつ
quốc lập
Ví dụ
わたしはこくりつだいがくにはいりました。
私は国立大学に入りました。
Tôi được nhận vào một trường đại học quốc lập.
このこくりつとしょかんは、とてもおおきいです。
この国立図書館は、とても大きいです。
Thư viện quốc gia này rất lớn.
Từ vựng
N2こくりつ
quốc lập
わたしはこくりつだいがくにはいりました。
私は国立大学に入りました。
Tôi được nhận vào một trường đại học quốc lập.
このこくりつとしょかんは、とてもおおきいです。
この国立図書館は、とても大きいです。
Thư viện quốc gia này rất lớn.