Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

地面

じめん

mặt đất

Ví dụ

  • こどもたちはじめんにすわっています。

    子どもたちは地面に座っています。

    Những đứa trẻ đang ngồi trên mặt đất.

  • じめんがぬれています。

    地面が濡れています。

    Mặt đất bị ướt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng