Từ vựng
N3早めに
はやめに
sớm một chút
Ví dụ
おくれないようにはやめにいえをでました。
遅れないように早めに家を出ました。
Tôi rời nhà sớm để không bị muộn.
あしたははやめにきてください。
明日は早めに来てください。
Vui lòng đến sớm hơn một chút vào ngày mai.
Từ vựng
N3はやめに
sớm một chút
おくれないようにはやめにいえをでました。
遅れないように早めに家を出ました。
Tôi rời nhà sớm để không bị muộn.
あしたははやめにきてください。
明日は早めに来てください。
Vui lòng đến sớm hơn một chút vào ngày mai.