Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

早めに

はやめに

sớm một chút

Ví dụ

  • おくれないようにはやめにいえをでました。

    遅れないように早めに家を出ました。

    Tôi rời nhà sớm để không bị muộn.

  • あしたははやめにきてください。

    明日は早めに来てください。

    Vui lòng đến sớm hơn một chút vào ngày mai.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng