Từ vựng
N3書店
しょてん
hiệu sách
Ví dụ
しょてんであたらしいほんをかいました。
書店で新しい本を買いました。
Tôi đã mua một cuốn sách mới ở nhà sách.
えきのちかくにしょてんがありますか。
駅の近くに書店がありますか。
Có nhà sách nào gần ga không?
Từ vựng
N3しょてん
hiệu sách
しょてんであたらしいほんをかいました。
書店で新しい本を買いました。
Tôi đã mua một cuốn sách mới ở nhà sách.
えきのちかくにしょてんがありますか。
駅の近くに書店がありますか。
Có nhà sách nào gần ga không?