Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

注ぐ

そそぐ

rót, đổ vào

Ví dụ

  • おちゃをカップにそそぎました。

    お茶をカップに注ぎました。

    Tôi đã rót trà vào cốc.

  • かわがうみにそそぎます。

    川が海に注ぎます。

    Sông chảy vào biển.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng