Từ vựng
N5Động từ nhóm 1知る
しる
biết
Ví dụ
そのひとのことをしりません。
その人のことを知りません。
Tôi không biết người đó.
あなたはこのみせをしっていますか。
あなたはこの店を知っていますか。
Bạn có biết cửa hàng này không?
Từ vựng
N5Động từ nhóm 1しる
biết
そのひとのことをしりません。
その人のことを知りません。
Tôi không biết người đó.
あなたはこのみせをしっていますか。
あなたはこの店を知っていますか。
Bạn có biết cửa hàng này không?