Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

英国

えいこく

nước Anh

Ví dụ

  • えいこくはながいれきしのくにです。

    英国は長い歴史の国です。

    Vương quốc Anh là một đất nước có lịch sử lâu dài.

  • えいこくへしゅっちょうにいきました。

    英国へ出張に行きました。

    Tôi đã đi công tác tới Vương quốc Anh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng