Từ vựng
N2英国
えいこく
nước Anh
Ví dụ
えいこくはながいれきしのくにです。
英国は長い歴史の国です。
Vương quốc Anh là một đất nước có lịch sử lâu dài.
えいこくへしゅっちょうにいきました。
英国へ出張に行きました。
Tôi đã đi công tác tới Vương quốc Anh.
Từ vựng
N2えいこく
nước Anh
えいこくはながいれきしのくにです。
英国は長い歴史の国です。
Vương quốc Anh là một đất nước có lịch sử lâu dài.
えいこくへしゅっちょうにいきました。
英国へ出張に行きました。
Tôi đã đi công tác tới Vương quốc Anh.