Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

作品

さくひん

tác phẩm

Ví dụ

  • かれのさくひんはとてもすばらしいです。

    彼の作品はとてもすばらしいです。

    Tác phẩm của anh ấy rất tuyệt vời.

  • このさくひんをかくのにいちねんかかりました。

    この作品を書くのに一年かかりました。

    Mất một năm để hoàn thành tác phẩm này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    作品 — tác phẩm · Kimuchi Nihongo