Từ vựng
N3作品
さくひん
tác phẩm
Ví dụ
かれのさくひんはとてもすばらしいです。
彼の作品はとてもすばらしいです。
Tác phẩm của anh ấy rất tuyệt vời.
このさくひんをかくのにいちねんかかりました。
この作品を書くのに一年かかりました。
Mất một năm để hoàn thành tác phẩm này.
Từ vựng
N3さくひん
tác phẩm
かれのさくひんはとてもすばらしいです。
彼の作品はとてもすばらしいです。
Tác phẩm của anh ấy rất tuyệt vời.
このさくひんをかくのにいちねんかかりました。
この作品を書くのに一年かかりました。
Mất một năm để hoàn thành tác phẩm này.